A. Tamulis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kretinga Academica 11 15:06 4.8 1.9 0.6 37.3% 30.0% 52.9% 0 0
NKL NKL 7 6:44 1.6 0.7 0.3 35.7% 20.0% 0% 0 0
Proliga Proliga 4 29:45 10.5 4 1.2 37.8% 33.3% 52.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions