A. Tait-Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valmiera Glass Via 5 25:50 15 7.8 2.4 50.9% 25.0% 72.7% 2 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 5 25:50 15 7.8 2.4 50.9% 25.0% 72.7% 2 0
Valmiera Glass Via 17 30:43 18.3 6.9 3.7 54.2% 22.2% 72.0% 3 0
Toronto Raptors Valmiera Glass Via 31 26:17 15.4 6.6 2.6 55.5% 26.1% 70.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions