A. Tafra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koping Stars 25 17:28 7.5 3.5 0.9 45.7% 22.7% 56.3% 0 0
Ligan Ligan 25 17:28 7.5 3.5 0.9 45.7% 22.7% 56.3% 0 0
Mladost Zemun 24 10:15 3 1.9 0.2 49.2% 22.2% 57.1% 0 0
Djurgarden 19 30:52 18.9 11.5 2.1 46.9% 30.5% 62.1% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions