A. Syrjamaki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oulu 15 21:13 7.5 6.6 0.9 48.8% 32.4% 75.0% 1 0
I Divisioona A I Divisioona A 15 21:13 7.5 6.6 0.9 48.8% 32.4% 75.0% 1 0
Bisons Loimaa 19 13:45 3.7 2.7 0.3 38.7% 30.3% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions