A. Sy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guinea 6 26:44 4.3 6.8 0.7 34.5% 20.0% 42.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 26:44 4.3 6.8 0.7 34.5% 20.0% 42.9% 0 0
Guinea 5 28:05 4.4 5.2 3 40.9% 21.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions