A. Swahn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala 30 7:36 3.6 1.8 0.2 58.9% 50.0% 55.6% 0 0
Ligan Ligan 30 7:36 3.6 1.8 0.2 58.9% 50.0% 55.6% 0 0
Uppsala 31 11:41 5.3 2.6 0.4 70.0% 40.0% 65.4% 0 0
Kongsberg Miners 35 15:29 6.5 4.2 0.8 70.6% 50.0% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions