A. Suznjev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kotor 2 36:10 13 2.5 7 40.0% 33.3% 65.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 2 36:10 13 2.5 7 40.0% 33.3% 65.0% 0 0
Kotor 20 28:45 9.1 3 4.7 39.9% 14.7% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions