A. Sutton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ormanspor W 11 36:32 14.1 3 6.5 38.1% 42.9% 82.4% 3 0
TKBL W TKBL W 11 36:32 14.1 3 6.5 38.1% 42.9% 82.4% 3 0
Ormanspor W 27 36:11 15.1 4.1 6.3 43.1% 34.6% 84.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions