A. Sundberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Kalmar 15 10:39 3.6 0.9 0.5 34.5% 36.8% 100.0% 0 0
Superettan Superettan 15 10:39 3.6 0.9 0.5 34.5% 36.8% 100.0% 0 0
Saigon Heat 11 16:32 3.7 0.9 1.2 33.3% 22.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions