A. Sumbry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Can Tho Catfish 18 28:40 17.1 10.6 1.7 48.7% 27.7% 72.9% 12 0
VBA VBA 18 28:40 17.1 10.6 1.7 48.7% 27.7% 72.9% 12 0
Iskra Svit 3 23:16 7.7 4.7 1.7 42.1% 25.0% 100.0% 0 0
BC Lulea Iskra Svit 30 25:02 10.6 5.8 1.3 46.7% 33.9% 79.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions