A. Sultanov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tobol Kostanay Tobol Kostanay 2 58 29:01 7.8 2.7 1.5 30.1% 28.5% 54.3% 0 0
National League National League 34 24:52 5.5 1.9 0.9 27.8% 27.6% 41.2% 0 0
Higher League Higher League 24 34:53 11 3.8 2.2 32.0% 29.2% 66.7% 0 0
Tobol Kostanay 9 4:28 0.4 0.3 0.4 6.7% 9.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions