A. Sullivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball Iskra Svit 36 21:33 7.8 5 1 47.1% 25.4% 64.7% 1 0
Korisliiga Korisliiga 9 22:54 9.7 5.8 2.3 42.3% 28.6% 61.1% 1 0
Extraliga Extraliga 27 21:06 7.1 4.8 0.6 49.4% 22.2% 66.7% 0 0
Lahti Basketball 23 28:57 19.6 10.5 4.2 55.3% 29.9% 71.7% 14 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions