A. Suhak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panevezys W 2 24:50 5.5 8 0 22.2% 0.0% 37.5% 0 0
SLB Women SLB Women 2 24:50 5.5 8 0 22.2% 0.0% 37.5% 0 0
Panevezys W Kyiv Basket W 7 31:32 14.3 10.9 1.1 27.8% 31.2% 77.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions