A. Sucre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 28 8:34 1 2.4 0.4 32.3% 30.8% 44.4% 0 0
Superliga Superliga 28 8:34 1 2.4 0.4 32.3% 30.8% 44.4% 0 0
Broncos 29 16:22 2.8 4.4 0.8 41.0% 21.7% 60.0% 0 0
Gigantes 25 25:57 7.6 7.5 2 43.8% 27.0% 51.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions