A. Strong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
David Kornel KA W 8 23:22 12.9 7.1 0.5 37.8% 26.7% 72.4% 2 0
NB I A W NB I A W 8 23:22 12.9 7.1 0.5 37.8% 26.7% 72.4% 2 0
Torun W 22 30:06 13 8 1 44.3% 24.2% 82.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions