A. Stojicic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W ZKK Kraljevo W 17 24:28 10.2 2.8 1.2 33.5% 30.0% 76.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 17 24:28 10.2 2.8 1.2 33.5% 30.0% 76.0% 0 0
ZKK Kraljevo W 27 20:23 8.3 2.6 1.5 39.7% 36.6% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions