A. Stojanovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 23 13:43 4.4 2.5 0.7 52.4% 50.0% 53.3% 0 0
Superleague Superleague 21 13:10 4.1 2.3 0.7 50.7% 42.9% 50.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 19:36 8 4.5 0.5 66.7% 100.0% 66.7% 0 0
Feniks 2010 9 6:06 1.8 1 0.1 30.0% 0.0% 80.0% 0 0
Feniks 2010 5 1:41 0.4 0.6 0.2 20.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions