A. Stojanovska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neas Ionias W 17 26:20 9.4 3.6 1.9 39.5% 40.3% 83.3% 0 0
A1 Women A1 Women 17 26:20 9.4 3.6 1.9 39.5% 40.3% 83.3% 0 0
North Macedonia W 6 33:21 8.8 4.3 2.3 29.4% 27.3% 100.0% 0 0
North Macedonia W 4 24:09 7 2.5 1.2 32.3% 46.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions