A. Stoimenov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 4 17:24 11.5 2 1.8 48.6% 37.5% 75.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 17:24 11.5 2 1.8 48.6% 37.5% 75.0% 0 0
Bulgaria 3 14:26 7.3 0.7 1.3 38.9% 50.0% 50.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 26 23:48 9.9 3.5 2.9 42.0% 22.0% 66.7% 0 0
Vojvodina Novi Sad 7 24:08 11.4 2.1 3 50.0% 28.6% 71.4% 0 0
Terme Olimia Podčetrtek Helios Domzale 18 34:31 16.6 3.8 4.2 46.8% 31.7% 64.4% 1 0
Bulgaria 2 12:58 2.5 1 0 33.3% 33.3% 0.0% 0 0
Terme Olimia Podčetrtek 27 30:14 14.1 3.9 3.9 48.8% 38.0% 60.0% 0 0
Bulgaria 1 0:47 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions