A. Stevanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKK Kumanovo 26 34:32 16.1 5.5 3.9 49.7% 32.5% 75.8% 2 0
Superleague Superleague 22 34:51 16.9 5.2 4 50.0% 34.1% 79.3% 2 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 4 32:45 11.5 7.2 3.5 47.5% 24.0% 28.6% 0 0
Kozuv MZT Skopje 26 31:00 19.3 5.5 3.6 45.3% 31.4% 74.4% 2 0
Lovcen Cetinje 6 23:25 11.8 2.5 6.8 52.0% 22.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions