A. Stapelton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Madzari 8 29:44 14.5 3.6 4.8 45.5% 27.3% 83.3% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 27:54 13 2 7 71.4% 66.7% 100.0% 0 0
Superleague Superleague 7 29:59 14.7 3.9 4.4 43.5% 21.1% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions