A. Stankovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studio Zagreb W 34 18:21 5.4 1.8 0.6 41.6% 32.4% 75.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 21 17:45 5.8 1.6 0.6 40.6% 32.4% 66.7% 0 0
WABA League Women WABA League Women 13 19:18 4.9 2.2 0.5 43.6% 32.3% 100.0% 0 0
Brod na Savi W 18 31:48 6.7 4.3 1.3 25.8% 22.8% 69.2% 1 0
Brod na Savi W 21 32:56 9.4 4.6 1.2 38.9% 33.7% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions