A. Stankiewicz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torun W 19 20:59 10 1.6 3.8 25.8% 23.5% 81.5% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 19 20:59 10 1.6 3.8 25.8% 23.5% 81.5% 0 0
Torun W 22 28:38 13.4 2.3 4 29.0% 26.2% 80.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions