A. Staar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes W 8 7:12 1.1 1 0.2 20.0% 12.5% 0% 0 0
Total League Women Total League Women 8 7:12 1.1 1 0.2 20.0% 12.5% 0% 0 0
Musel Pikes W Soleuvre W 17 13:05 3.2 1.8 0.4 37.5% 31.2% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions