A. Sperduto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roseto 14 18:59 9.9 1.8 0.9 35.1% 30.7% 87.8% 0 0
Serie A2 Serie A2 14 18:59 9.9 1.8 0.9 35.1% 30.7% 87.8% 0 0
Cento 20 17:56 7.7 2.2 0.4 32.1% 33.0% 69.8% 0 0
Agrigento 34 19:22 12.7 2.1 1.1 42.3% 41.6% 81.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions