A. Sow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 28 21:52 7.7 5.8 1.1 51.4% 33.3% 82.7% 3 0
French Cup Women French Cup Women 3 20:22 3.3 2.7 0.7 66.7% 0% 66.7% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 22:03 8.2 6.2 1.2 50.7% 33.3% 83.3% 3 0
Feytiat W 10 24:59 10.6 5.8 1 56.3% 0.0% 72.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions