A. Sow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boras 45 23:54 18.5 4 5.9 50.9% 36.8% 77.9% 4 0
Ligan Ligan 45 23:54 18.5 4 5.9 50.9% 36.8% 77.9% 4 0
Brampton Honey Badgers 16 12:00 3.4 1 1.1 35.8% 27.3% 77.8% 0 0
Zabok 27 18:19 9.9 2 1.7 49.0% 41.6% 63.0% 0 0
Kapfenberg Bulls 21 29:59 19.8 3.9 3.9 47.9% 39.6% 73.6% 1 0
Kapfenberg Bulls 4 27:58 17.8 4 4.8 41.1% 45.8% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions