A. Sotiri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PBC Flamurtari 20 35:14 12.8 5.5 2.6 54.3% 35.7% 69.5% 2 0
Superliga Superliga 20 35:14 12.8 5.5 2.6 54.3% 35.7% 69.5% 2 0
PBC Flamurtari 16 18:59 3.2 3.9 1.3 40.8% 30.8% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions