A. Soltau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baden W 21 31:25 19.6 11 1.8 51.7% 35.7% 73.8% 17 0
SB League W SB League W 21 31:25 19.6 11 1.8 51.7% 35.7% 73.8% 17 0
Baden W Gernika Bizkaia W 18 27:36 17.1 7.8 1.8 47.8% 29.1% 78.5% 5 0
Germany W 2 8:46 1 3 0.5 20.0% 0.0% 0.0% 0 0
Germany U19 W 5 23:52 12.4 6.8 1.2 45.3% 25.0% 54.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions