A. Solondrainy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Madagascar 5 10:50 1.6 1 0.4 21.1% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 10:50 1.6 1 0.4 21.1% 0.0% 0% 0 0
Madagascar 9 17:20 5.4 3.7 0.3 42.6% 100.0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions