A. Smolic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hermes 25 32:52 17.2 10 3.2 48.8% 38.6% 76.1% 12 0
Prva Liga Prva Liga 25 32:52 17.2 10 3.2 48.8% 38.6% 76.1% 12 0
Hermes 25 26:12 12.8 7.8 3.6 49.2% 34.8% 82.2% 7 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions