A. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia W Dallas Wings W 39 18:35 6.9 4.6 1.3 47.2% 28.2% 61.4% 3 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 6 23:42 11.3 8 1.8 49.1% 23.1% 52.4% 1 0
NBA NBA 33 17:39 6.1 4 1.2 46.6% 29.2% 66.7% 2 0
Minnesota Lynx W 50 26:09 9.3 5.2 2.8 45.4% 31.2% 49.3% 1 0
Australia W Minnesota Lynx W 61 24:57 9.6 5.8 2.9 43.6% 39.9% 72.6% 4 0
Emlak Konut W 29 29:49 18.3 8.8 2 48.2% 37.5% 65.7% 9 0
Australia W 3 12:45 4.7 4 1 37.5% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions