A. Smaka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OKK Zenica W Lavovi W 21 34:56 20 5.4 2.9 42.0% 31.5% 75.9% 3 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 34:56 20 5.4 2.9 42.0% 31.5% 75.9% 3 0
Jumper W 21 25:07 9.9 5.2 2.1 35.6% 22.7% 77.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions