A. Skobel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AZS Poznan W 22 33:13 13.5 6.8 2.7 42.6% 37.1% 86.5% 4 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 22 33:13 13.5 6.8 2.7 42.6% 37.1% 86.5% 4 0
Poland W Germany W Puerto Rico W 8 23:21 11 2.2 1.6 45.8% 25.0% 68.4% 0 0
AZS Poznan W 22 31:47 13 5.9 2.8 43.0% 34.7% 90.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions