A. Sivas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaziantep 41 24:39 8.3 2.8 4.4 37.1% 31.1% 61.0% 0 0
Federation Cup Federation Cup 2 18:52 7.5 2.5 2.5 40.0% 33.3% 0.0% 0 0
TBL TBL 39 24:57 8.4 2.8 4.5 37.0% 31.0% 64.9% 0 0
Gaziantep 33 17:33 7.2 1.9 2.9 40.5% 31.2% 63.4% 0 0
Turkey U19 6 20:04 8.5 2.7 2.8 35.4% 25.0% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions