A. Sipos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 20 30:45 6 6.5 2.1 25.6% 25.0% 61.1% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 31:35 6.2 8.5 2 27.8% 21.4% 100.0% 0 0
Liga National W Liga National W 16 30:32 5.9 6.1 2.1 25.0% 25.7% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions