A. Sipka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Banovici W Spartak Subotica W 14 31:21 13.5 4.9 1.4 45.9% 41.2% 82.1% 1 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 5 35:10 18.6 6.8 2.6 57.1% 58.3% 83.3% 1 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 9 29:13 10.7 3.8 0.7 38.0% 33.9% 81.0% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 6 28:25 6.8 4 1.2 29.5% 34.5% 62.5% 0 0
Ragusa Dubrovnik W 27 20:50 8.7 3.6 0.9 36.4% 29.8% 82.0% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 4 30:54 5.8 4.5 0.5 25.9% 27.8% 66.7% 0 0
Banovici W 31 34:27 15.7 10.8 1.6 39.0% 28.4% 80.1% 17 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions