A. Sinani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigal Prishtina 13 16:23 4.5 1.5 0.6 39.6% 31.6% 66.7% 0 0
ENBL ENBL 1 2:35 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Superliga Superliga 12 17:32 4.8 1.6 0.7 39.6% 31.6% 66.7% 0 0
Vellaznimi 30 13:18 4.1 1.8 0.4 31.3% 24.6% 75.8% 0 0
Prizreni 20 9:18 2.6 1.5 0.5 43.1% 28.6% 27.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions