A. Simsons

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Ogre 2 4:28 2 0 0 40.0% 0.0% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 4:28 2 0 0 40.0% 0.0% 0% 0 0
BK Ogre 2 8:08 3 1.5 0 66.7% 100.0% 0% 0 0
BK Ogre 8 3:46 0.5 0.4 0.4 11.1% 12.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions