A. Sims

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oberwart Gunners St. Polten 42 24:50 8.7 3.7 1.5 41.1% 28.6% 65.5% 2 0
Superliga Superliga 41 24:42 8.5 3.7 1.5 40.3% 28.9% 66.7% 2 0
Austria Cup Austria Cup 1 30:17 16 5 0 63.6% 0.0% 40.0% 0 0
St. Polten 29 34:48 17.5 5.4 1.4 47.1% 33.6% 72.6% 1 0
Koping Stars Amager 24 34:37 22.6 8.2 2.1 51.6% 32.4% 69.0% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions