A. Simon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campobasso W 29 29:10 10.3 3.1 2.9 38.4% 30.8% 78.8% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 20 30:50 10.8 3.2 3 37.6% 32.6% 77.8% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 25:09 8.6 3 2.9 38.4% 25.8% 83.3% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 27:44 13 2 2 54.5% 25.0% 0% 0 0
Luxembourg W Campobasso W 7 31:21 12.7 4.3 4.3 35.4% 33.3% 94.7% 0 0
San Martino W 28 29:51 11.7 4.7 1.3 38.2% 31.2% 76.1% 0 0
Luxembourg W 6 33:43 16.5 6.3 3.5 41.1% 25.0% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions