A. Simioni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rimini 48 20:05 7.8 3.7 0.9 53.3% 44.2% 88.1% 1 0
Serie A2 Serie A2 48 20:05 7.8 3.7 0.9 53.3% 44.2% 88.1% 1 0
Rimini 49 17:55 6.1 3.5 0.7 48.8% 37.5% 66.0% 0 0
Rimini 32 25:30 8.3 5.9 1.2 45.0% 31.2% 71.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions