A. Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 8 24:39 11.2 3.6 6 40.8% 26.9% 78.1% 1 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 21:49 7 3 6 37.5% 0.0% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 7 25:03 11.9 3.7 6 41.3% 29.2% 80.0% 1 0
Imortal 24 26:49 13.6 3.3 5.3 46.7% 42.0% 85.6% 2 0
Imortal 4 26:35 12 4 4.5 47.6% 40.0% 66.7% 0 0
Imortal 24 18:26 6.5 2.8 3.2 40.8% 36.1% 77.2% 0 0
Imortal 9 25:06 8.7 4.8 3.4 49.2% 30.4% 86.7% 0 0
Imortal B Imortal 27 22:41 6.1 3.6 3.7 42.6% 31.4% 77.1% 1 0
Imortal 1 24:17 9 4 3 60.0% 75.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions