A. Siby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega Basket 5 17:27 6.6 2 0.2 81.8% 0.0% 68.2% 0 0
Super League Super League 2 25:43 11 0 0 85.7% 0.0% 62.5% 0 0
Korac cup Korac cup 3 11:56 3.7 3.3 0.3 75.0% 0% 83.3% 0 0
Mega Basket 24 14:40 4.2 3 0.5 61.7% 0% 75.0% 0 0
OKK Beograd 24 23:05 9.4 6.4 0.5 65.6% 0.0% 67.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions