A. Sheppard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W 1 6:23 3 1 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 1 6:23 3 1 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Tarsus W 16 34:29 15.9 1.9 5.5 34.3% 29.5% 83.3% 0 0
AZS Poznan W Antalya 07 W 27 32:05 15.7 2.9 3 40.4% 34.5% 88.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions