A. Sheaia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tureberg W 10 15:33 3 2 1.5 30.6% 28.6% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 10 15:33 3 2 1.5 30.6% 28.6% 0% 0 0
Huddinge W 14 21:31 5.5 2.1 0.8 24.5% 26.2% 100.0% 0 0
Huddinge W 11 26:53 10.3 1.9 1.6 33.3% 37.8% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions