A. Shaw

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 22 13:58 5.1 3.1 0.3 38.3% 33.3% 57.5% 0 0
SLB Women SLB Women 16 15:00 5.9 3.5 0.3 41.6% 40.0% 62.1% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 12:44 3.5 2.5 0.2 25.0% 0% 44.4% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 8:12 2.5 1 0 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Leicester Riders W 10 8:21 2.9 2 0.4 50.0% 0.0% 38.5% 0 0
Leicester Riders W 1 0:24 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions