A. Sharp

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geelong Venom W Geelong United W 17 27:43 6.8 5.9 1.8 36.7% 27.3% 63.2% 1 0
NBL W NBL W 17 27:43 6.8 5.9 1.8 36.7% 27.3% 63.2% 1 0
Australia W 3 11:32 3 3.7 1.3 37.5% 25.0% 100.0% 0 0
Geelong United W Estudiantes W 31 25:45 8.7 6.2 1.9 36.9% 33.7% 75.8% 3 0
Canberra Capitals W 20 33:29 15.8 10.7 2.2 46.9% 37.3% 83.3% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions