A. Sharifi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iran 4 13:36 4 2.2 0.8 30.0% 14.3% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 13:36 4 2.2 0.8 30.0% 14.3% 50.0% 0 0
Esteghlal BC 14 25:25 12.7 3.2 1.4 50.8% 40.0% 74.5% 0 0
Tabiat 2 3:02 2 2 0 100.0% 100.0% 50.0% 0 0
Tabiat 29 11:30 3.3 1.9 0.6 42.9% 17.6% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions