A. Shalfawi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar Sports 14 28:46 5.5 3.9 1.2 35.7% 29.3% 0% 1 0
QBL QBL 14 28:46 5.5 3.9 1.2 35.7% 29.3% 0% 1 0
Qatar Sports 6 20:54 3.5 2.7 1 30.8% 35.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions